24. Phân biệt all và every
Dù "all" và "every" đều có nghĩa là toàn bộ hoặc mọi, nhưng chúng được sử dụng trong ngữ cảnh và cấu trúc câu khác nhau. Dưới đây là sự phân biệt giữa chúng:
All:
"All" thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của việc tất cả các thành phần, đối tượng hoặc nhóm đều được bao gồm.
Nó có thể được sử dụng với danh từ đếm được và danh từ không đếm được.
"All" có thể được đặt trước danh từ hoặc sau động từ.
Ví dụ:
All students must attend the meeting. (Tất cả học sinh phải tham dự cuộc họp.)
He ate all the cake. (Anh ấy ăn hết bánh.)
Every:
"Every" thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của việc mỗi một đối tượng hoặc nhóm đều được xem xét riêng biệt.
Nó thường được sử dụng với danh từ đếm được.
"Every" thường đặt trước danh từ.
Ví dụ:
Every student must pass the exam. (Mỗi học sinh phải qua kỳ thi.)
She visits her grandmother every Sunday. (Cô ấy thăm bà mỗi Chủ Nhật.)
Dưới đây là một bảng so sánh giữa "all" và "every":
| Tính chất | All | Every |
| Ý nghĩa | Diễn đạt ý nghĩa của việc tất cả các thành phần, đối tượng hoặc nhóm đều được bao gồm. | Diễn đạt ý nghĩa của việc mỗi một đối tượng hoặc nhóm đều được xem xét riêng biệt. |
| Loại danh từ | Có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được. | Thường được sử dụng với danh từ đếm được. |
| Vị trí | Có thể đặt trước hoặc sau danh từ. | Thường được đặt trước danh từ. |
| Ví dụ | All students must attend the meeting. | Every student must pass the exam. |
| He ate all the cake. | She visits her grandmother every Sunday. |
Bảng này giúp bạn nhận biết và hiểu rõ sự khác biệt giữa "all" và "every" khi sử dụng trong tiếng Anh.