# 20. Phân biệt ability, capability và capacity

"Ability," "capability," và "capacity" đều là các từ được sử dụng để mô tả khả năng hoặc năng lực của một cá nhân hoặc một hệ thống. Dưới đây là sự phân biệt giữa chúng:

1. **Ability:**
    
    * "Ability" thường được sử dụng để mô tả khả năng tự nhiên hoặc kỹ năng cụ thể mà một cá nhân có trong một lĩnh vực cụ thể.
        
    * Nó đề cập đến khả năng hoặc kỹ năng mà một người có thể sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
        
    * Ví dụ: Her ability to speak multiple languages makes her a valuable asset to the company. (Khả năng nói nhiều ngôn ngữ của cô ấy là một tài sản quý giá cho công ty.)
        
2. **Capability:**
    
    * "Capability" thường ám chỉ khả năng hoặc khả năng của một cá nhân, một tổ chức hoặc một hệ thống để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
        
    * Nó thường mô tả khả năng tiềm ẩn hoặc khả năng phát triển của một người hoặc một tổ chức.
        
    * Ví dụ: The new software has the capability to process large amounts of data efficiently. (Phần mềm mới có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn một cách hiệu quả.)
        
3. **Capacity:**
    
    * "Capacity" thường ám chỉ khả năng chứa đựng hoặc sức chứa của một cá nhân, một vật thể hoặc một hệ thống.
        
    * Nó có thể ám chỉ khả năng của một cá nhân hoặc một hệ thống để thực hiện một công việc hoặc sản xuất một sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
        
    * Ví dụ: The stadium has a seating capacity of 50,000 people. (Sân vận động có sức chứa 50.000 người ngồi.)
        

Dưới đây là một bảng so sánh giữa "ability," "capability," và "capacity":

| Tính chất | Ability | Capability | Capacity |
| --- | --- | --- | --- |
| Định nghĩa | Khả năng tự nhiên hoặc kỹ năng cụ thể mà một cá nhân có. | Khả năng hoặc khả năng của một cá nhân, một tổ chức hoặc một hệ thống để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. | Khả năng chứa đựng hoặc sức chứa của một cá nhân, một vật thể hoặc một hệ thống. |
| Mức độ | Có thể là khả năng tự nhiên hoặc đã được phát triển thông qua học tập và kinh nghiệm. | Có thể là khả năng hiện tại hoặc tiềm năng trong tương lai. | Liên quan đến khả năng chứa đựng hoặc sức chứa. |
| Ví dụ | His ability to play the piano is remarkable. | The new software has the capability to process large amounts of data efficiently. | The stadium has a seating capacity of 50,000 people. |

Bảng này giúp bạn nhận biết và hiểu rõ sự khác biệt giữa "ability," "capability," và "capacity" khi sử dụng trong tiếng Anh.
